EURJPY
Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 114h 03m
Euro vs Japanese Yen
Biểu đồ
Thông số kỹ thuật
| Chi tiết | |
|---|---|
|
Khối lượng hợp đồng
|
100000 |
|
Khối lượng tối thiểu, lot
|
0.01 |
|
Khối lượng tối đa, lot
|
100 |
|
Khối lượng bước, lot
|
0.01 |
|
Mức dừng lệnh
|
0 |
|
Chênh lệch trung bình, pip
|
2.5 |
|
Hoa hồng, lot/chiều USD
|
0 |
|
Ký quỹ
|
0.03% |
|
Phí qua đêm lệnh mua, điểm
|
0 |
|
Phí qua đêm lệnh bán, điểm
|
-28.92 |
|
Phí qua đêm 3 ngày
|
Wednesday |
|
Tiền tệ lợi nhuận
|
EUR |
| Thời gian giao dịch (giờ máy chủ MT) | |
|---|---|
| Thị trường đang mở. Đóng cửa sau 114h 03m | |
| Chủ Nhật | - |
| Thứ Hai | 00:02 - 24:00 |
| Thứ Ba | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Tư | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Năm | 00:00 - 24:00 |
| Thứ Sáu | 00:00 - 23:58 |
| Thứ Bảy | - |
Mô tả
The EURJPY currency pair reflects the exchange rate between the euro (EUR) and the Japanese yen (JPY). This pair links Europe’s economic bloc with Japan’s export-oriented market.
Factors influencing EURJPY:
- Monetary policy: Interest rate decisions by the ECB and the BoJ.
- Economic growth: GDP and trade balances from both regions.
- Safe-haven demand: The JPY strengthens during market uncertainty.